TanroDictionary Sổ từ

bourse

/bʊəs/

Anh
0

bourse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trường chứng khoán Pa-ri; thị trường chứng khoán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trường chứng khoán Pa-ri; thị trường chứng khoán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She checked prices on the bourse each morning.