TanroDictionary Sổ từ

bowshot

/ˈbəʊʃɒt/

Anh
0

bowshot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tầm (xa của mũi) tên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầm (xa của mũi) tên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The castle was within bowshot of the hill.