TanroDictionary Sổ từ

bowtie

/bəʊˈtaɪ/

Anh
0

bowtie là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nút buộc vào cung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nút buộc vào cung.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His bowtie matched the shirt well.