TanroDictionary

bowwow

/ˈbɑʊˌwɑʊ/

Anh
0

bowwow là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiếng gâu gâu (của chó); Con chó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng gâu gâu (của chó).danh từEN-VI Dict
  2. Con chó.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bowwow barked at the gate.

  2. The bowwow slept beside the fire.