TanroDictionary

boxfish

/bˈɒksfɪʃ/

Anh
0

boxfish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá nắp hòm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá nắp hòm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boxfish hid among the rocks.