TanroDictionary

braising

/ˈbreɪzɪŋ/

Anh
0

braising là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của braise.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của braise.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They braising the data carefully.