TanroDictionary Sổ từ

braves

/breɪvz/

Anh
0

braves là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của brave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của braveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He braves the noise with a smile.