/ˈbrɛtʃiˌeɪt/
brecciate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm vỡ đá ra mảnh vụn.
Heat can brecciate the hard rock.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm