TanroDictionary Sổ từ

briefed

/briːft/

Anh
0

briefed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của brief.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của briefđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She briefed the team before the meeting started.