TanroDictionary Sổ từ

brimming

/ˈbrɪmɪŋ/

Anh
0

brimming là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brim.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brim.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cup is brimming with warm soup.