TanroDictionary

brink

/brɪŋk/

Anh
0

brink là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bờ miệng (vực).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bờ miệng (vực).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The country is on the brink of a crisis.

  2. on the brink of war

    bên cạnh hố chiến tranh

  3. on the brink of the grave

    kề miệng lỗ