/ˈbrɔːˌdlɔːm/
broadloom là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thảm dệt khổ rộng.
The hotel hall had a broadloom carpet.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm