TanroDictionary Sổ từ

brooking

/brˈʊkɪŋ/

Anh
0

brooking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brook.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brook.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is brooking no delay today.