Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bruitđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We can bruits the result quickly.
/bruːts/
bruits là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bruit.
We can bruits the result quickly.