TanroDictionary Sổ từ

buffer stocks

Anh
0

buffer stocks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kho đệm, dự trữ bình ổn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kho đệm, dự trữ bình ổn.danh từWiktionary