TanroDictionary

bulwark

/ˈbʊlwək/

Anh
0

bulwark là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bức tường thành; Đê chắn sóng; Thành tàu (xung quanh sàn tàu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bức tường thành.danh từEN-VI Dict
  2. Đê chắn sóng.danh từEN-VI Dict
  3. Thành tàu (xung quanh sàn tàu).danh từEN-VI Dict
  4. Lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall was a bulwark against the wind.

  2. A long bulwark protected the shore from waves.

  3. He stood by the ship's bulwark and watched.

  4. The dam serves as a bulwark against the flood.

  5. the bulwark of the State

    lực lượng bảo vệ nhà nước