TanroDictionary Sổ từ

bumbledom

/ˈbʌmbldm/

Anh
0

bumbledom là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thói vênh vang tự mãn (của công chức nhỏ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clerk showed quiet bumbledom at the meeting.