TanroDictionary Sổ từ

bung bét

Việt
0

bung bét là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Bung ra, nát, rối lung tung đến mức hư hỏng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bung ra, nát, rối lung tung đến mức hư hỏng.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Kinh tế bung bét hết cả.