TanroDictionary

buries

/bˈɛrɪz/

Anh
0

buries là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bury.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của buryđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog buries its bone in the yard.