TanroDictionary Sổ từ

burrowed

/bˈʌrəʊd/

Anh
0

burrowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của burrow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của burrowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. It burrowed deep into the soft ground.