/bɜːˈsɛəriəl/
bursarial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bursary.
The entry bursarial points to bursary.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm