TanroDictionary Sổ từ

bustling

/ˈbʌslɪŋ/

Anh
0

bustling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bustle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bustle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The market was bustling with morning shoppers.