TanroDictionary

buttocked

/ˈbʌtəkt/

Anh
0

buttocked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của buttock.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của buttockđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He buttocked the chair into place.