Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của buttstockdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The word buttstocks is the plural of buttstock.
/ˈbʌtˌstɑːks/
buttstocks là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của buttstock.
The word buttstocks is the plural of buttstock.