TanroDictionary

bvi

/ˈbiːvi/

Anh
0

bvi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của British Virgin Islands; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của blind or visually impaired.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của British Virgin Islands.danh từEN-VI Dict
  2. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của blind or visually impaired.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the bvi yesterday.

  2. His voice stayed bvi all night.