/ˈbɑɪt ˈstəfin/
byte stuffing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhồi bai.
He kept the byte stuffing on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm