TanroDictionary Sổ từ

cafeteria

/ˌkæfəˈtɪəriə/

Anh
0

cafeteria là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quán ăn tự phục vụ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quán ăn tự phục vụ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We ate lunch at the cafeteria.