TanroDictionary Sổ từ

caked

/keɪkt/

Anh
0

caked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cake.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cakeđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Mud caked on his shoes after the walk.