TanroDictionary Sổ từ

calcified

/kˈælsɪfˌaɪd/

Anh
0

calcified là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của calcify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của calcifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Minerals calcified inside the tube.