/ˈkælkjəˌleɪtɪv/
calculative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem calculation.
The entry calculative points to calculation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm