TanroDictionary Sổ từ

calligraphy

kə-lĭg'rə-fi

Anh
0

calligraphy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuật viết chữ đẹp; Chữ viết đẹp; Lối viết, kiểu viết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật viết chữ đẹp.danh từWiktionary
  2. Chữ viết đẹp.danh từWiktionary
  3. Lối viết, kiểu viết.danh từWiktionary