/ˌkæləəfɪˈkeɪʃən/
calorification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự toả nhiệt.
The test measured the calorification of fuel.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm