TanroDictionary Sổ từ

calved

/kˈɑːvd/

Anh
0

calved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của calve.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của calveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cow calved in the early morning.