TanroDictionary Sổ từ

calvities

/kælˈvɪʃiiːz/

Anh
0

calvities là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bệnh hói.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh hói.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His calvities made his hairline retreat.