TanroDictionary Sổ từ

canonizer

/ˈkænəˌnaɪzə/

Anh
0

canonizer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem canonize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem canonizedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry canonizer points to canonize.