TanroDictionary Sổ từ

caparisoned

/kəˈpærɪsnd/

Anh
0

caparisoned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của caparison.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của caparisonđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The horse was caparisoned with bright cloth.