TanroDictionary Sổ từ

capilliform

/kəˈpɪlɪfɔːrm/

Anh
0

capilliform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng lông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng lông.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flower had a capilliform shape.