/kəˈpɪtʃənəlt/
capitulant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem capitulate.
The entry capitulant points to capitulate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm