TanroDictionary Sổ từ

captivate

/ˈkæptɪveɪt/

Anh
0

captivate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm say đắm, quyến rũ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm say đắm, quyến rũ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her smile captivated the whole room.