/ˈkæptɪveɪt/
captivate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm say đắm, quyến rũ.
Her smile captivated the whole room.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm