TanroDictionary Sổ từ

cased

/keɪst/

Anh
0

cased là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của case.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của caseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He cased the window for cracks.