/kəˈtenjuːtəl/
catenulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bố trí thành chuỗi.
The necklace had catenulate beads.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm