TanroDictionary Sổ từ

catwalk

/ˈkætwɔːk/

Anh
0

catwalk là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lối đi hẹp; Lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa... ); Sàn diễn thời trang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối đi hẹp.danh từEN-VI Dict
  2. Lối đi men cầu (cho công nhân đứng sửa... ).danh từEN-VI Dict
  3. Sàn diễn thời trangdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She walked carefully along the narrow catwalk.

  2. The worker stood on the catwalk above the pipes.

  3. She looked confident on the catwalk.