TanroDictionary Sổ từ

caudad

/ˈkɔˌdæd/

Anh
0

caudad là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Về phía đuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Về phía đuôi.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fish moved caudad in the tank.