TanroDictionary Sổ từ

cavalcade

/ˌkævlˈkeɪd/

Anh
0

cavalcade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đoàn người cưỡi ngựa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đoàn người cưỡi ngựa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A cavalcade passed slowly through town.