TanroDictionary Sổ từ

caviar

/kæviːɑr/

Anh
0

caviar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Caviar trứng cá muối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Caviar trứng cá muối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She put caviar on the crackers.