/kæviːɑr/
caviar là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Caviar trứng cá muối.
She put caviar on the crackers.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm