TanroDictionary Sổ từ

cayenne

/ˌkɑɪˈɛn/

Anh
0

cayenne là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ớt cayen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ớt cayen.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She added cayenne to the soup.