TanroDictionary Sổ từ

cbi

/ˌsiː biː ˈaɪ/

Anh
0

cbi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confederation of British Industry; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Central Bureau of Investigation; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confidential Business Information.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confederation of British Industry.danh từEN-VI Dict
  2. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Central Bureau of Investigation.danh từEN-VI Dict
  3. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confidential Business Information.danh từEN-VI Dict
  4. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Computer-Based Interlocking.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The abbreviation cbi means Confederation of British Industry.

  2. The abbreviation cbi means Central Bureau of Investigation.

  3. The abbreviation cbi means Confidential Business Information.

  4. The abbreviation cbi means Computer-Based Interlocking.