TanroDictionary Sổ từ

ceased

/siːst/

Anh
0

ceased là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cease.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ceaseđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rain ceased before dawn.