TanroDictionary Sổ từ

cedilla

/sɪˈdɪlə/

Anh
0

cedilla là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dấu móc dưới (dấu chính tả).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dấu móc dưới (dấu chính tả).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The letter used a small cedilla under the c.