TanroDictionary Sổ từ

centesimal

/sɛnˈtɛsəməl/

Anh
0

centesimal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia làm trăm phần, bách phân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia làm trăm phần, bách phân.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chart used a centesimal scale.